Câu tiếng Anh
It's stinky.
Nghĩa tiếng Việt
Cái này hôi thế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's stinky. | Cái này hôi thế. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
It's stinky.
Cái này hôi thế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's stinky. | Cái này hôi thế. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn