Câu tiếng Anh
It's that old Apache butcher, Geronimo.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là lão đồ tể Apache, Geronimo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's that old Apache butcher, Geronimo. | Đó là lão đồ tể Apache, Geronimo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's that old Apache butcher, Geronimo.
Đó là lão đồ tể Apache, Geronimo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's that old Apache butcher, Geronimo. | Đó là lão đồ tể Apache, Geronimo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn