Câu tiếng Anh
-It's that thing. It tickles.
Nghĩa tiếng Việt
-Là cái này này, nhột lắm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -It's that thing. It tickles. | -Là cái này này, nhột lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-It's that thing. It tickles.
-Là cái này này, nhột lắm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -It's that thing. It tickles. | -Là cái này này, nhột lắm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn