Câu tiếng Anh
It's the bailiff's orders.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là lệnh của ông chủ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's the bailiff's orders. | Đó là lệnh của ông chủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's the bailiff's orders.
Đó là lệnh của ông chủ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's the bailiff's orders. | Đó là lệnh của ông chủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn