Câu tiếng Anh
It's the only thing that lasts.
Nghĩa tiếng Việt
Nó là thứ duy nhất tồn tại mãi mãi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's the only thing that lasts. | Nó là thứ duy nhất tồn tại mãi mãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's the only thing that lasts.
Nó là thứ duy nhất tồn tại mãi mãi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's the only thing that lasts. | Nó là thứ duy nhất tồn tại mãi mãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn