eword.vn </> .md

"It's the other stocking." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

It's the other stocking.

Nghĩa tiếng Việt

Chiếc tất còn lại.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
It's the other stocking. Chiếc tất còn lại.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn