Câu tiếng Anh
It's true, matey.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là sự thật, chiến hữu à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's true, matey. | Đó là sự thật, chiến hữu à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's true, matey.
Đó là sự thật, chiến hữu à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's true, matey. | Đó là sự thật, chiến hữu à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn