Câu tiếng Anh
It's unanimous.
Nghĩa tiếng Việt
Nhất trí rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's unanimous. | Nhất trí rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's unanimous.
Nhất trí rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's unanimous. | Nhất trí rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn