Câu tiếng Anh
It's your goodbye chariot.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là lời tạm biệt của anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your goodbye chariot. | Đó là lời tạm biệt của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's your goodbye chariot.
Đó là lời tạm biệt của anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your goodbye chariot. | Đó là lời tạm biệt của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn