Câu tiếng Anh
It's your parole.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là giấy chứng nhận tạm tha của em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your parole. | Đó là giấy chứng nhận tạm tha của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's your parole.
Đó là giấy chứng nhận tạm tha của em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your parole. | Đó là giấy chứng nhận tạm tha của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn