Câu tiếng Anh
It's your script. It's your show.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là kịch bản của em, vai diễn của em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your script. It's your show. | Đó là kịch bản của em, vai diễn của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's your script. It's your show.
Đó là kịch bản của em, vai diễn của em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your script. It's your show. | Đó là kịch bản của em, vai diễn của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn