Câu tiếng Anh
It's your wedding suit.
Nghĩa tiếng Việt
- Trong bộ vest cưới của anh đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your wedding suit. | - Trong bộ vest cưới của anh đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It's your wedding suit.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It's your wedding suit. | - Trong bộ vest cưới của anh đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn