Câu tiếng Anh
It shall be rooted out.
Nghĩa tiếng Việt
Nó sẽ được nhổ tận gốc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It shall be rooted out. | Nó sẽ được nhổ tận gốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It shall be rooted out.
Nó sẽ được nhổ tận gốc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It shall be rooted out. | Nó sẽ được nhổ tận gốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn