Câu tiếng Anh
It shrivelled like a chick pea.
Nghĩa tiếng Việt
Nó co lại như hạt đậu gà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It shrivelled like a chick pea. | Nó co lại như hạt đậu gà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It shrivelled like a chick pea.
Nó co lại như hạt đậu gà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It shrivelled like a chick pea. | Nó co lại như hạt đậu gà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn