Câu tiếng Anh
It sounded something like, "Harvey."
Nghĩa tiếng Việt
Nó nghe có vẻ giống như, "Harvey."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It sounded something like, "Harvey." | Nó nghe có vẻ giống như, "Harvey." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It sounded something like, "Harvey."
Nó nghe có vẻ giống như, "Harvey."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It sounded something like, "Harvey." | Nó nghe có vẻ giống như, "Harvey." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn