Câu tiếng Anh
It started Thursday, a week ago.
Nghĩa tiếng Việt
Hôm thứ năm tuần trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It started Thursday, a week ago. | Hôm thứ năm tuần trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It started Thursday, a week ago.
Hôm thứ năm tuần trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It started Thursday, a week ago. | Hôm thứ năm tuần trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn