Câu tiếng Anh
It starts already.
Nghĩa tiếng Việt
Nó bắt đầu rồi đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It starts already. | Nó bắt đầu rồi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It starts already.
Nó bắt đầu rồi đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It starts already. | Nó bắt đầu rồi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn