Câu tiếng Anh
It strikes rarely.
Nghĩa tiếng Việt
Hiếm khi sét đánh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It strikes rarely. | Hiếm khi sét đánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It strikes rarely.
Hiếm khi sét đánh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It strikes rarely. | Hiếm khi sét đánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn