Câu tiếng Anh
It suddenly began raining.
Nghĩa tiếng Việt
Trời đột nhiên đổ mưa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It suddenly began raining. | Trời đột nhiên đổ mưa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
It suddenly began raining.
Trời đột nhiên đổ mưa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It suddenly began raining. | Trời đột nhiên đổ mưa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn