---
title: '"It was a busy afternoon." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "It was a busy afternoon." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đó là một
  buổi chiều bận rộn
lang: en
en: It was a busy afternoon.
vi: Đó là một buổi chiều bận rộn
tatoebaEn: 2046747
tatoebaVi: 4333207
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**It was a busy afternoon.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó là một buổi chiều bận rộn

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It was a busy afternoon. | Đó là một buổi chiều bận rộn |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
