Câu tiếng Anh
It was a close game.
Nghĩa tiếng Việt
Tỉ số sát nút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was a close game. | Tỉ số sát nút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It was a close game.
Tỉ số sát nút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was a close game. | Tỉ số sát nút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn