Câu tiếng Anh
It was a personal matter.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là một vấn đề cá nhân, sếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was a personal matter. | Đó là một vấn đề cá nhân, sếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It was a personal matter.
Đó là một vấn đề cá nhân, sếp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was a personal matter. | Đó là một vấn đề cá nhân, sếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn