Câu tiếng Anh
It was a present.
Nghĩa tiếng Việt
Được người ta cho.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was a present. | Được người ta cho. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It was a present.
Được người ta cho.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was a present. | Được người ta cho. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn