---
title: '"- It was a siren." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- It was a siren." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đó là còi báo
  động. Tôi nghe thấy.
lang: en
en: '- It was a siren.'
vi: '- Đó là còi báo động. Tôi nghe thấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 66370
---
## Câu tiếng Anh

**- It was a siren.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đó là còi báo động. Tôi nghe thấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - It was a siren. | - Đó là còi báo động. Tôi nghe thấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
