---
title: '"It was also raining." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "It was also raining." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trời cũng đang
  mưa.
lang: en
en: It was also raining.
vi: Trời cũng đang mưa.
tatoebaEn: 11449582
tatoebaVi: 13376827
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**It was also raining.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trời cũng đang mưa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It was also raining. | Trời cũng đang mưa. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
