Câu tiếng Anh
It was just announced.
Nghĩa tiếng Việt
Nó vừa được công bố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was just announced. | Nó vừa được công bố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It was just announced.
Nó vừa được công bố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was just announced. | Nó vừa được công bố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn