---
title: '"It was sealed up." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "It was sealed up." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó đã được bịt
  kín.
lang: en
en: It was sealed up.
vi: Nó đã được bịt kín.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 109295
---
## Câu tiếng Anh

**It was sealed up.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó đã được bịt kín.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It was sealed up. | Nó đã được bịt kín. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
