Câu tiếng Anh
It was up there.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã ở trên kia mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was up there. | Nó đã ở trên kia mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It was up there.
Nó đã ở trên kia mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It was up there. | Nó đã ở trên kia mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn