Câu tiếng Anh
- It wasn't a fair test.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó không phải bài kiểm tra công bằng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It wasn't a fair test. | - Đó không phải bài kiểm tra công bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- It wasn't a fair test.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It wasn't a fair test. | - Đó không phải bài kiểm tra công bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn