Câu tiếng Anh
- It weren't much.
Nghĩa tiếng Việt
- Không nhiều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It weren't much. | - Không nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- It weren't much.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It weren't much. | - Không nhiều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn