Câu tiếng Anh
It will be hers.
Nghĩa tiếng Việt
Đó sẽ là chìa của cô ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It will be hers. | Đó sẽ là chìa của cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It will be hers.
Đó sẽ là chìa của cô ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It will be hers. | Đó sẽ là chìa của cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn