---
title: '"It worried me too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "It worried me too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi cũng đã sợ
  thế.
lang: en
en: It worried me too.
vi: Tôi cũng đã sợ thế.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 279289
---
## Câu tiếng Anh

**It worried me too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cũng đã sợ thế.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It worried me too. | Tôi cũng đã sợ thế. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
