Câu tiếng Anh
J.J. King, owner.
Nghĩa tiếng Việt
J.J. King, chủ tàu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| J.J. King, owner. | J.J. King, chủ tàu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
J.J. King, owner.
J.J. King, chủ tàu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| J.J. King, owner. | J.J. King, chủ tàu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn