Câu tiếng Anh
Jacinta, you promised.
Nghĩa tiếng Việt
Tụi con thấy một Bà trong thung lũng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jacinta, you promised. | Tụi con thấy một Bà trong thung lũng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Jacinta, you promised.
Tụi con thấy một Bà trong thung lũng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jacinta, you promised. | Tụi con thấy một Bà trong thung lũng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn