Câu tiếng Anh
Jane, hear me.
Nghĩa tiếng Việt
Jane, nghe anh này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jane, hear me. | Jane, nghe anh này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Jane, hear me.
Jane, nghe anh này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jane, hear me. | Jane, nghe anh này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn