Câu tiếng Anh
Jasper, be quiet.
Nghĩa tiếng Việt
Jasper, im xem.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jasper, be quiet. | Jasper, im xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Jasper, be quiet.
Jasper, im xem.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jasper, be quiet. | Jasper, im xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn