Câu tiếng Anh
Jayhawking buzzards.
Nghĩa tiếng Việt
Lũ ó Jayhawking.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jayhawking buzzards. | Lũ ó Jayhawking. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Jayhawking buzzards.
Lũ ó Jayhawking.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jayhawking buzzards. | Lũ ó Jayhawking. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn