---
title: >-
  "Jean-Baptiste Barnadotte heir to the throne of Sweden." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "Jean-Baptiste Barnadotte heir to the throne of Sweden." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Nghị viện Thụy Điển đã nhất trí suy cử ngài Jean
  -Baptiste
lang: en
en: Jean-Baptiste Barnadotte heir to the throne of Sweden.
vi: >-
  Nghị viện Thụy Điển đã nhất trí suy cử ngài Jean -Baptiste Barnadotte được kế
  thừa ngôi báu Thụy Điển.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 277351
---
## Câu tiếng Anh

**Jean-Baptiste Barnadotte heir to the throne of Sweden.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghị viện Thụy Điển đã nhất trí suy cử ngài Jean -Baptiste Barnadotte được kế thừa ngôi báu Thụy Điển.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Jean-Baptiste Barnadotte heir to the throne of Sweden. | Nghị viện Thụy Điển đã nhất trí suy cử ngài Jean -Baptiste Barnadotte được kế thừa ngôi báu Thụy Điển. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
