Câu tiếng Anh
Jesse, listen.
Nghĩa tiếng Việt
Jesse, nghe này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jesse, listen. | Jesse, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Jesse, listen.
Jesse, nghe này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jesse, listen. | Jesse, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn