Câu tiếng Anh
- Jesse, that.
Nghĩa tiếng Việt
- Jesse, cái đó kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Jesse, that. | - Jesse, cái đó kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Jesse, that.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Jesse, that. | - Jesse, cái đó kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn