Câu tiếng Anh
- Joe Beacon got a record? - Sure!
Nghĩa tiếng Việt
- Joe Beacom có tiền án không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Joe Beacon got a record? - Sure! | - Joe Beacom có tiền án không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Joe Beacon got a record? - Sure!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Joe Beacon got a record? - Sure! | - Joe Beacom có tiền án không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn