---
title: >-
  "Judge of the earth, do not let me forgive her." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Judge of the earth, do not let me forgive her." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Phán quan của mặt đất, xin đừng ngăn con tha thứ cho cô ta.
lang: en
en: 'Judge of the earth, do not let me forgive her.'
vi: 'Phán quan của mặt đất, xin đừng ngăn con tha thứ cho cô ta.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 180238
---
## Câu tiếng Anh

**Judge of the earth, do not let me forgive her.**

## Nghĩa tiếng Việt

Phán quan của mặt đất, xin đừng ngăn con tha thứ cho cô ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Judge of the earth, do not let me forgive her. | Phán quan của mặt đất, xin đừng ngăn con tha thứ cho cô ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
