Câu tiếng Anh
Judge, read that.
Nghĩa tiếng Việt
Thẩm phán, đọc đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Judge, read that. | Thẩm phán, đọc đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Judge, read that.
Thẩm phán, đọc đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Judge, read that. | Thẩm phán, đọc đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn