Câu tiếng Anh
Jump on the springboard.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi nhảy vào chỗ nhún.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jump on the springboard. | Rồi nhảy vào chỗ nhún. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Jump on the springboard.
Rồi nhảy vào chỗ nhún.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jump on the springboard. | Rồi nhảy vào chỗ nhún. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn