---
title: '"Jumping." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Jumping." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhảy xa.'
lang: en
en: Jumping.
vi: Nhảy xa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 215335
---
## Câu tiếng Anh

**Jumping.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhảy xa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Jumping. | Nhảy xa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
