Câu tiếng Anh
Just a hole.
Nghĩa tiếng Việt
Có một cái hố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just a hole. | Có một cái hố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Just a hole.
Có một cái hố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just a hole. | Có một cái hố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn