Câu tiếng Anh
just before a battle
Nghĩa tiếng Việt
ngay trước trận đánh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| just before a battle | ngay trước trận đánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
just before a battle
ngay trước trận đánh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| just before a battle | ngay trước trận đánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn