Câu tiếng Anh
Just like many others.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng như nhiều nhà khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just like many others. | Cũng như nhiều nhà khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Just like many others.
Cũng như nhiều nhà khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just like many others. | Cũng như nhiều nhà khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn