Câu tiếng Anh
Just to be curious.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ để được tò mò.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just to be curious. | Chỉ để được tò mò. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Just to be curious.
Chỉ để được tò mò.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just to be curious. | Chỉ để được tò mò. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn