Câu tiếng Anh
Kagawa Masuno
Nghĩa tiếng Việt
Masuno Kagawa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kagawa Masuno | Masuno Kagawa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Kagawa Masuno
Masuno Kagawa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kagawa Masuno | Masuno Kagawa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn